Zum Inhalt springen
wort.schule Sprachen Suche Lehrplan
Einstellungen

Sprache dieser Seite

🌐

Darstellung

Dunkelmodus
Hoher Kontrast
Info-Hinweise

Wörter anzeigen

Bilder: Tiếng Việt

38 Wörter mit Bild

  • Brot bánh mì
  • Himmel bầu trời
  • wissen biết
  • di chuyển trong nước bơi
  • cây có hoa bông hoa
  • Fisch cá
  • Fuß chân
  • Vogel chim
  • Hund chó
  • con vật nuôi có lông len con cừu
  • Erde đất
  • Kopf đầu
  • con gấu trắng lớn ở Bắc Cực gấu Bắc Cực
  • Wind gió
  • nhiệt độ thấp lạnh
  • Auge mắt
  • Sonne mặt trời
  • Blut máu
  • Katze mèo
  • Mund miệng
  • Regen mưa
  • Nase mũi
  • Salz muối
  • Pferd ngựa
  • klein nhỏ
  • Berg núi
  • Buch sách
  • Fluss sông
  • Milch sữa
  • Ohr tai
  • Hand tay
  • loài chim nước lớn màu trắng thiên nga
  • Herz tim
  • groß to
  • Haar tóc
  • gut tốt
  • Wort từ
  • trinken uống
Impressum Quellcode Wiki Fehler melden CC0 1.0
Aktion Mensch Sophie-Scholl-Schulen Universität Bremen Humboldt-Universität zu Berlin
🔍Suchen 🗂️Themen 🌍Sprachen